Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seasonal

/'si:zənl/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6279

“seasonals” là số nhiều của seasonal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

theo mùa tính từ

“They sell seasonal fruits at the market.”Họ bán trái cây theo mùa tại chợ.

Biến thể từ seasonals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seasonal

/'si:zənl/

tính từ

  • từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ
Định nghĩa tiếng Anh

a. occurring at or dependent on a particular season

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...