Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9078

seasoning

//

* danh từ
  • gia vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of adding a seasoning to food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...