Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seat-belt

//

* danh từ
  • đai an toàn, dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay...vào ghế ngồi)
Biến thể từ seat-belts số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...