Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seat-belt

Biến thể từ seat-belts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seat-belt

//

* danh từ
  • đai an toàn, dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay...vào ghế ngồi)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...