seat-belt
“seat-belts” là số nhiều của seat-belt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
seat-belts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seat-belt
//
* danh từ- đai an toàn, dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay...vào ghế ngồi)