Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seaworthy

/'si:,wə:ði/ phổ biến #30611
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seaworthy

/'si:,wə:ði/

tính từ

  • có thể đi biển được; có thể chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
Định nghĩa tiếng Anh

a. fit for a sea voyage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...