Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30611

seaworthy

/'si:,wə:ði/

tính từ

  • có thể đi biển được; có thể chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
Định nghĩa tiếng Anh

a. fit for a sea voyage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...