seaworthy
/'si:,wə:ði/ phổ biến #30611
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seaworthy
/'si:,wə:ði/
tính từ
- có thể đi biển được; có thể chịu đựng được sóng gió (tàu biển)
Định nghĩa tiếng Anh
a. fit for a sea voyage