Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secant

/'si:kәnt/

“secants” là số nhiều của secant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ secants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secant

//

  • cát tuyến, séc
  • arc s. acsec
Định nghĩa tiếng Anh

n. a straight line that intersects a curve at two or more points n. ratio of the hypotenuse to the adjacent side of a right-angled triangle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...