Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secessionist

/si'seʃnist/ Collins ★ phổ biến #24115
Biến thể từ secessionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secessionist

/si'seʃnist/

danh từ

  • người chủ trương rút ra khỏi (tổ chức...), người chủ trương ly khai
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate of secessionism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...