secessionist
/si'seʃnist/ Collins ★ phổ biến #24115
Biến thể từ
secessionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
secessionist
/si'seʃnist/
danh từ
- người chủ trương rút ra khỏi (tổ chức...), người chủ trương ly khai
Định nghĩa tiếng Anh
n. an advocate of secessionism