Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13247

secluded

//

* tính từ
  • hẻo lánh; không có nhiều người trông thấy, không có nhiều người đến thăm
  • ẩn dật; không chung đụng, không hơn thua với ai khác
Định nghĩa tiếng Anh

v keep away from others\ns hidden from general view or use\ns providing privacy or seclusion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...