Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“seclusions” là số nhiều của seclusion — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #16579

seclusion

/si'klu:ʤn/

danh từ

  • sự tách biệt, sự ẩn dật
  • chỗ hẻo lánh, chỗ khuất nẻo
Biến thể từ seclusions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of secluding yourself from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...