Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

second-guess

//

* nội động từ
  • bình luận, phê bình (một hành động ) sau khi kết quả của nó trở nên rõ ràng
  • nói sau
  • đoán giỏi hơn (ai)
  • đoán (cái gì sắp xảy ra)
Định nghĩa tiếng Anh

v. attempt to anticipate or predict\nv. evaluate or criticize with hindsight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...