Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

second-guess

“second-guessing” là hiện tại phân từ của second-guess — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

second-guess

//

* nội động từ
  • bình luận, phê bình (một hành động ) sau khi kết quả của nó trở nên rõ ràng
  • nói sau
  • đoán giỏi hơn (ai)
  • đoán (cái gì sắp xảy ra)
Định nghĩa tiếng Anh

v. attempt to anticipate or predict v. evaluate or criticize with hindsight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...