second-guess
“second-guessing” là hiện tại phân từ của second-guess — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
second-guess
//
* nội động từ- bình luận, phê bình (một hành động ) sau khi kết quả của nó trở nên rõ ràng
- nói sau
- đoán giỏi hơn (ai)
- đoán (cái gì sắp xảy ra)
Định nghĩa tiếng Anh
v. attempt to anticipate or predict v. evaluate or criticize with hindsight