Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

second-hand

/'sekənd'hænd/ IELTSCollins ★

“second-hands” là số nhiều của second-hand — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đã qua sử dụng tính từ

“I bought a second-hand book from the store.”Tôi đã mua một cuốn sách đã qua sử dụng từ cửa hàng.

Biến thể từ second-hands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

second-hand

/'sekənd'hænd/

tính từ

  • cũ, mua lại (quần áo, sách vở)
    • second-hand book: sách cũ
  • nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...)

danh từ: (seconds-hand)

/'sekəndzhænd/
  • kim chỉ giây (ở đồng hồ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...