Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“second-hands” là số nhiều của second-hand — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★

second-hand

/'sekənd'hænd/

tính từ

  • cũ, mua lại (quần áo, sách vở)
    • second-hand book: sách cũ
  • nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...)

danh từ: (seconds-hand)

/'sekəndzhænd/
  • kim chỉ giây (ở đồng hồ)
Biến thể từ second-hands số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...