second-hand
/'sekənd'hænd/ IELTSCollins ★
“second-hands” là số nhiều của second-hand — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đã qua sử dụng
tính từ
“I bought a second-hand book from the store.”Tôi đã mua một cuốn sách đã qua sử dụng từ cửa hàng.
Biến thể từ
second-hands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
second-hand
/'sekənd'hænd/
tính từ
- cũ, mua lại (quần áo, sách vở)
- second-hand book: sách cũ
- nghe gián tiếp, nghe qua người khác (tin tức...)
danh từ: (seconds-hand)
/'sekəndzhænd/- kim chỉ giây (ở đồng hồ)