Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

second-rate

/'sekənd'reit/

tính từ

  • hạng nhì, loại thường (hàng hoá)
Định nghĩa tiếng Anh

s moderate to inferior in quality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...