Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seconde

/sə'kɔnd/

danh từ

  • thế đỡ, thế tránh (trong đấu gươm)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...