Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“seconders” là số nhiều của seconder — đang hiển thị từ gốc:

seconder

//

* danh từ
  • người tán thành (một đề nghị, quyết định )
Biến thể từ seconders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who endorses a motion or petition as a necessary preliminary to a discussion or vote

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...