Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secretaryship

/'sekrətriʃip/
Biến thể từ secretaryships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secretaryship

/'sekrətriʃip/

danh từ

  • chức thư ký, chức bí thư
  • chức bộ trưởng, chức tổng trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of secretary

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...