Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“secreted” là quá khứ phân từ của secrete — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15024

secrete

/si'kri:t/

ngoại động từ

  • cất, giấu
  • (sinh vật học) tiết ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. generate and separate from cells or bodily fluids\nv. place out of sight; keep secret

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...