sec
/sek/
“secs” là số nhiều của sec — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giây
viết tắt
“Wait a sec, please.”Chờ một giây nhé.
Biến thể từ
secs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sec
/sek/
tính từ
- nguyên chất, không pha ngọt, không thêm vị hoa quả (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of champagne) moderately dry