Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sectarianise

/sek'teəriənaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sectarianise

/sek'teəriənaiz/

ngoại động từ

  • chia thành bè phái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...