Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sectary

/'sektəri/

“sectaries” là số nhiều của sectary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sectaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sectary

/'sektəri/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) thành viên (của một) môn phái; đảng viên (trong thời kỳ nội chiến ở Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a sect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...