Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sectile

/'sektail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sectile

/'sektail/

tính từ

  • có thể cắt ra được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being cut; specifically (Min.), capable of being severed by the knife with a smooth cut; -- said of minerals.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...