sect
/sekt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10216
“sects” là số nhiều của sect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một nhóm tôn giáo nhỏ
danh từ
“The new sect attracted many followers.”Giáo phái mới thu hút nhiều tín đồ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sect
/sekt/
danh từ
- bè phái, môn phái, giáo phái
- religion sect: giáo phái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a subdivision of a larger religious group