Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secularise

/'sekjuləraiz/

“secularised” là quá khứ phân từ của secularise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

secularise

/'sekjuləraiz/

ngoại động từ

  • thế tục hoá, trần tục hoá; hoàn tục
Định nghĩa tiếng Anh

v make secular and draw away from a religious orientation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...