Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secure accounts

Nghĩa thường dùng

bảo vệ hồ sơ trực tuyến khỏi truy cập trái phép cụm từ

“It's essential to secure accounts with strong passwords.”Việc bảo vệ tài khoản bằng mật khẩu mạnh là rất cần thiết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...