Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secure data

/sɪˈkjʊr ˈdeɪtə/

Nghĩa thường dùng

bảo vệ thông tin khỏi sự truy cập trái phép cụm từ

“Companies must secure data to maintain customer trust.”Các công ty phải bảo vệ dữ liệu để duy trì lòng tin của khách hàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...