Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

secure information

/sɪˈkjʊr ɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép cụm từ

“It's vital to secure information shared online.”Việc bảo vệ thông tin được chia sẻ trực tuyến là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...