Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #12442

securely

//

* phó từ
  • chắc chắn, bảo đảm
  • an toàn, kiên cố, vững chắc, được bảo vệ, an ninh
  • an toàn, tin cậy được; yên tâm
  • giam giữ ở một nơi chắc chắn, buộc chặt, bó chặt, đóng chặt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a secure manner; in a manner free from danger\nr. in a confident and unselfconscious manner\nr. in a manner free from fear or risk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...