sedan-chair
/si'dæntʃeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sedan-chair
/si'dæntʃeə/
danh từ
- ghế kiệu ((cũng) sedan)
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...