Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sedate

/si'deit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #19371

“sedating” là hiện tại phân từ của sedate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sedate

/si'deit/

tính từ

  • bình thản, trầm tĩnh, khoan thai (người, thái độ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to be calm or quiet as by administering a sedative to s. characterized by dignity and propriety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...