sedative
/'sedətiv/ GRECollins ★ phổ biến #18556
“sedatives” là số nhiều của sedative — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuốc an thần; có tác dụng an thần
n. / adj.
“The patient received a mild sedative before surgery.”Bệnh nhân được dùng thuốc an thần nhẹ trước khi phẫu thuật.
Biến thể từ
sedatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sedative
/'sedətiv/
tính từ
- (y học) làm dịu, làm giảm đau (thuốc)
danh từ
- (thuộc) làm dịu, thuốc giảm đau
Định nghĩa tiếng Anh
n. a drug that reduces excitability and calms a person