Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sedentary lifestyle

Nghĩa thường dùng

lối sống ít vận động cụm từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...