Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sedimentary

/,sedi'mentəri/ TOEFL phổ biến #24168
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sedimentary

/,sedi'mentəri/

tính từ

  • có cặn; thuốc cặn
  • (địa lý,địa chất) trầm tích; do trầm tích
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling or containing or formed by the accumulation of sediment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...