Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sedimentology

/sedimәn'tɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sedimentology

//

* danh từ
  • trầm tích học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...