sedimentometer
/,sedimәn'tɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sedimentometer
//
* danh từ- cái đo máu lắng, huyết trầm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...