seducing
/si'dju:siɳ/
Biến thể từ
seducing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seducing
/si'dju:siɳ/
tính từ
- quyến rũ, cám dỗ
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Seduce a. Seductive.