Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seducing

/si'dju:siɳ/

tính từ

  • quyến rũ, cám dỗ
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Seduce\na. Seductive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...