Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seducing

/si'dju:siɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seducing

/si'dju:siɳ/

tính từ

  • quyến rũ, cám dỗ
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Seduce a. Seductive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...