Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seduction

/si'sʌkʃn/ phổ biến #12359
Biến thể từ seductions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seduction

/si'sʌkʃn/

danh từ

  • sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ
  • sức quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. enticing someone astray from right behavior n. an act of winning the love or sexual favor of someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...