seduction
/si'sʌkʃn/ phổ biến #12359
“seductions” là số nhiều của seduction — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
seductions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seduction
/si'sʌkʃn/
danh từ
- sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ
- sức quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh
n. enticing someone astray from right behavior n. an act of winning the love or sexual favor of someone