see you
/ˈsiː juː/
Nghĩa thường dùng
hẹn gặp lại
cụm từ
“See you on Monday!”Hẹn gặp thứ Hai nhé!
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“See you on Monday!”Hẹn gặp thứ Hai nhé!
Đang tải...