Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seed plants

danh từ

  • thực vật có hạt (nhóm thực vật sinh sản bằng hạt)
    • seed plants include gymnosperms and angiosperms: thực vật có hạt bao gồm thực vật hạt trần và thực vật hạt kín
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...