Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seed-cake

/'si:d'keik/

danh từ

  • bánh ngọt hạt thơm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...