seed-cake
/'si:d'keik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seed-cake
/'si:d'keik/
danh từ
- bánh ngọt hạt thơm
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...