Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seed-pearl

/'si:d'pə:l/

“seed-pearls” là số nhiều của seed-pearl — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ seed-pearls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seed-pearl

/'si:d'pə:l/

danh từ

  • hạt trai nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...