seedy
/'si:di/ Collins ★ phổ biến #15847
“seediest” là so sánh nhất của seedy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seedy
/'si:di/
danh từ
- đầy hạt, sắp kết hạt
- xơ xác
- khó ở; buồn bã
- to fell seedy: cảm thấy khó ở
- to look seedy: nom buồn bã
- có mùi cỏ dại (rượu mạnh)
Định nghĩa tiếng Anh
a. full of seeds