Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seedling

/'si:dliɳ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10303

“seedlings” là số nhiều của seedling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cây giống danh từ

“I bought some seedlings to plant in my garden.”Tôi đã mua một số cây giống để trồng trong vườn.

Biến thể từ seedlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seedling

/'si:dliɳ/

danh từ

  • cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép)
  • cây con
Định nghĩa tiếng Anh

n. young plant or tree grown from a seed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...