Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seedsman

/'si:dzmən/

“seedsmen” là số nhiều của seedsman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ seedsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seedsman

/'si:dzmən/

danh từ

  • người buôn hạt giống
  • người gieo hạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dealer in seeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...