Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seek employment

/siːk ɪmˈplɔɪ.mənt/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm việc làm cụm từ

“Many graduates seek employment after college.”Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm kiếm việc làm sau đại học.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...