Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seek originality

/siːk ɔːrˈdʒɪnəlɪti/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm sự độc đáo cụm từ

“Fashion designers often seek originality in their collections.”Các nhà thiết kế thời trang thường tìm kiếm sự độc đáo trong bộ sưu tập của họ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...