Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #35852

seemly

/'si:mli/

tính từ

  • chỉnh, tề chỉnh, đoan trang
  • thích đáng
  • lịch sự
Định nghĩa tiếng Anh

s according with custom or propriety

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...