Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“seeped” là quá khứ của seep — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8656

seep

/si:n/

nội động từ

  • rỉ ra, thấm qua
Định nghĩa tiếng Anh

v. pass gradually or leak through or as if through small openings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...