seersucker
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seersucker
/'siə,sʌkə/
danh từ
- vải sọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a light puckered fabric (usually striped)
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a light puckered fabric (usually striped)
Đang tải...