Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seersucker

/'siə,sʌkə/ phổ biến #28503
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seersucker

/'siə,sʌkə/

danh từ

  • vải sọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light puckered fabric (usually striped)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...