Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36154

segmental

/seg'mentl/

tính từ

  • có hình phân, có khúc, có đoạn
    • segmental arc: đoạn cung
    • segmental phonetics: (ngôn ngữ học) ngữ âm học đoạn tính
Định nghĩa tiếng Anh

s. divided or organized into speech segments or isolable speech sounds

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...