segmental
/seg'mentl/
tính từ
- có hình phân, có khúc, có đoạn
- segmental arc: đoạn cung
- segmental phonetics: (ngôn ngữ học) ngữ âm học đoạn tính
Định nghĩa tiếng Anh
s. divided or organized into speech segments or isolable speech sounds
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. divided or organized into speech segments or isolable speech sounds
Đang tải...